Từ đồng nghĩa của aciculae

Alternative for aciculae

acicula
  • danh từ; số nhiều aciculae, aciculas
    • dạng kim

Danh từ

Plural for one of the needlelike or bristlelike spines or prickles of some animals and plants

Từ trái nghĩa của aciculae

aciculae Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock