Từ đồng nghĩa của ablations

Alternative for ablations

ablation /æb'leʃn/
  • danh từ
    • (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận trong cơ thể)
    • (địa lý,địa chất) sự tải mòn (đá)
    • (địa lý,địa chất) sự tiêu mòn (sông băng)

Danh từ

Plural for the act of removing or cutting something out

Từ trái nghĩa của ablations

ablations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock