tu sự dòng Luyện tâm (giáo phái sống rất khắc khổ và phát nguyện không bao giờ nói)
tính từ
(thuộc) tu sự dòng Luyện tâm; như một giáo sự dòng luyện tâm
Từ đồng nghĩa của Trappist
Alternative for Trappist
trappist
danh từ
tu sự dòng Luyện tâm (giáo phái sống rất khắc khổ và phát nguyện không bao giờ nói)
tính từ
(thuộc) tu sự dòng Luyện tâm; như một giáo sự dòng luyện tâm
Danh từ
A monk or nun of the Order of Cistercians of the Strict Observance (a branch of the Cistercians Roman Catholic religious brotherhood that use a particularly strict interpretation of the Rule of St Benedict)
An Trappist synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Trappist, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của Trappist