An exemption to allow use of a banned substance for therapeutic purposes so that a ban from competition will not result when testing returns positive results
An TUE synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with TUE, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của TUE