danh từ(Shrove Tuesday)+ngày trước tuần chay (hôm đó mọi người đi xưng tội)
thứ ba trước thứ tư lễ Tro
Từ đồng nghĩa của Shrove Tuesday
Alternative for Shrove Tuesday
shrove tuesday
danh từ(Shrove Tuesday)+ngày trước tuần chay (hôm đó mọi người đi xưng tội)
thứ ba trước thứ tư lễ Tro
Danh từ
The day before the beginning of Lent, when pancakes are traditionally eaten, originally to use up milk and eggs that would otherwise spoil because of not being eaten during Lent
An Shrove Tuesday synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Shrove Tuesday, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của Shrove Tuesday