Đồng nghĩa của Shia

Danh từ

A follower of Shi'a Islam

Danh từ

Shi'ite

Tính từ

Shi'ite

Trái nghĩa của Shia

Shia Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock