Từ đồng nghĩa của PTO

Alternative for PTO

pto
  • danh từ
    • (PTO) hoặc (pto) của please turn over xin giở sang trang

Proper noun

Initialism of United States Patent and Trademark Office

Danh từ

Paid time off
PTA

Từ trái nghĩa của PTO

PTO Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock