(thuộc) vương triều Mêrôvê (cai trị nước Pháp từ năm 500 đến năm 751)
Từ đồng nghĩa của Merovingian
Alternative for Merovingian
merovingian
tính từ
(thuộc) vương triều Mêrôvê (cai trị nước Pháp từ năm 500 đến năm 751)
Danh từ
One of a Salian Frankish dynasty that came to rule the Franks in a region (known as Francia in Latin) largely corresponding to ancient Gaul from the middle of the 5th century, and whose politics involved frequent civil warfare among branches of the family
An Merovingian synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Merovingian, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của Merovingian