Từ đồng nghĩa của MCT

Danh từ

A pyrrolizidine alkaloid found in the rattlebox plants (of genus Crotalaria) that is poisonous to livestock and humans

Từ gần nghĩa

Từ trái nghĩa của MCT

MCT Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock