Từ đồng nghĩa của Lao

Alternative for Lao

lao
  • tính từ, n; số nhiều laos, lao
    • (thuộc) người Lào
    • (thuộc) tiếng Lào

Tính từ

Of, from, or pertaining to Laos, the Lao people or the Lao language

Danh từ

Laotian

Từ trái nghĩa của Lao

Lao Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock