A human double-stranded DNA virus of the JC polyomavirus species, causing progressive multifocal leukoencephalopathy and other diseases in immunodeficient patients
An JCV synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with JCV, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của JCV