Từ đồng nghĩa của ISO

Alternative for ISO

iso
  • (International Standards Organization) Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế

Từ trái nghĩa của ISO

ISO Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock