Đồng nghĩa của Hebraic

Alternative for Hebraic

hebraic /hi:'breiik/
  • tính từ
    • (thuộc) Hê-brơ

Tính từ

Of or pertaining to the Hebrew people or language

Trái nghĩa của Hebraic

Hebraic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock