Đồng nghĩa của CVR

Danh từ

Initialism of cockpit voice recorder

Từ gần nghĩa

Trái nghĩa của CVR

CVR Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock