(Econ) Giá, phí bảo hiểm, cước vận chuyển , hay giá đầy đủ của hàng hoá.
Từ đồng nghĩa của CIF
Alternative for CIF
CIF
(Econ) Giá, phí bảo hiểm, cước vận chuyển , hay giá đầy đủ của hàng hoá.
Danh từ
A scheme whereby the seller pays for transportation to the port of loading, cost and freight, and the buyer pays for the insurance and the rest of the transportation
An CIF synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with CIF, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của CIF