Dùng phương pháp dạy học bằng máy tính (CAI) để huấn luyện các tay nghề đặc biệt, như thao tác trên máy tiện điều khiển bằng kỹ thuật số chẳng hạn
Từ đồng nghĩa của CBT
Alternative for CBT
cbt
huấn luyện trên cơ sở máy tính
Dùng phương pháp dạy học bằng máy tính (CAI) để huấn luyện các tay nghề đặc biệt, như thao tác trên máy tiện điều khiển bằng kỹ thuật số chẳng hạn
Danh từ
A psychotherapeutic approach that addresses dysfunctional emotions, behaviors, and cognitions, focussing on a client's current state rather than on their past
An CBT synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with CBT, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của CBT