Từ đồng nghĩa của Anglo

Alternative for Anglo

anglo
  • danh từ; số nhiều Anglos
    • người Canada mà tiếng Anh là mẹ đẻ

Tính từ

Of, relating to, or between England, or Britain, and India

Từ trái nghĩa của Anglo

Anglo Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock