Nghĩa là gì:
brew
brew /bru:n/- danh từ
- sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà)
- chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha
- a good strong brew: rượu đậm và ngon
- ngoại động từ
- chế, ủ (rượu bia); pha (trà)
- to brew beer: chế rượu bia
- to brew tea: pha trà
- (nghĩa bóng) chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu)
- to brew mischief: bày mưu làm điều ác
- nội động từ
- (nghĩa bóng) đang tụ tập, đang kéo đến
- a storm is brewing: cơn dông đang kéo đến
- đang được chuẩn bị, đang được trù tính
- a plot is brewing: một cuộc âm mưu đang được chuẩn bị
- to drink as one has brewed
suck brew Thành ngữ, tục ngữ
brew
1. a cup of tea, or more generally a warm drink
2. beer
brew house
a liquor store
brew-up
1. the making of tea
2. to make a cup or pot of tea
brewers droop
an inability to achieve or maintain a penile erection due to excessive consumption of alcohol
couldn't organise a piss-up in a brewery
totally incompetent
crack a brew
to open a beer:"Crack another 40, smoke some kill" -- Schoolly D. (Smoke some kill)
Trouble is brewing
Idiom(s): Trouble is brewing, AND There is trouble brewing
Theme: TROUBLE
Trouble is developing.
• Trouble's brewing at the office. I have to get there early tomorrow.
• There is trouble brewing in the government. The prime minister may resign.
There is trouble brewing
Idiom(s): Trouble is brewing, AND There is trouble brewing
Theme: TROUBLE
Trouble is developing.
• Trouble's brewing at the office. I have to get there early tomorrow.
• There is trouble brewing in the government. The prime minister may resign.
home brew|brew|home
n. phr. A beer or other malt liquor made at home, not in a brewery. Home brew reached its greatest popularity in America during national prohibition.Tiếng lóng của blot beverage (s)
Để uống bia. Một trong những điều tuyệt cú vời nhất của mùa hè là đốt thịt nướng và thưởng thức một ít bia vào một ngày nắng nóng. Điều duy nhất mà ông già say rượu giỏi là bú bia .. Xem thêm: bú bú (một số) pha
và hút (một số) SudsSl. uống bia. Muốn đi hút một ít bia? Tôi mệt mỏi với chuyện bú suds. Có rượu whisky không? Xem thêm: brew, blot blot beverage
verbSee blot some brew. Xem thêm: ủ, hút. Xem thêm:
An suck brew idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with suck brew, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ suck brew