Nghĩa là gì:
years
year /jə:/- danh từ
- năm
- in the year 1945: vào năm 1945
- in the year one: vào năm đầu công lịch; (nghĩa bóng) ngày xửa ngày xưa
- lunar year: năm âm lịch
- year after year: nhiều năm ròng
- year in year out: suốt năm, cả năm
- student in his second year: học sinh đại học năm thứ hai
- (số nhiều) tuổi
- to be ten years old: lên mười (tuổi)
- the weight of years: ảnh hưởng của tuổi tác, tuổi già sức yếu
- well on in years: đứng tuổi
- advanced in years: già, có tuổi
- to die full of years: chết già
- old for one's years: già trước tuổi
- it heaps years on me
- cái đó làm cho tôi chán lắm; cái đó làm phiền tôi
salad years Thành ngữ, tục ngữ
donkey's years
a very long time I talked to my friend for a long time because I hadn't seen her in donkey's years.
get on in years
getting older, over the hill When Mother broke her hip, she was 77 - getting on in years.
getting on in years
(See get on in years)
golden years
65 years of age or older, sunset years Dad is retired now, enjoying his golden years.
on in years
(See get on in years)
sunset years
senior years, over 65, golden years Will you still love me when I'm old - in my sunset years?
twilight years
senior years, over 70, golden years Grandma wants to keep her own home during her twilight years.
well up in years
Idiom(s): well up in years
Theme: AGE - OLD
aged; old.
• Jane's husband is well up in years. He is nearly 75.
• Joan's well up in years but healthy.
up in years
Idiom(s): up in years AND advanced in years; along in years; on in years
Theme: AGE - OLD
old; elderly.
• My uncle is up in years and can't hear too well.
• Many people lose their hearing somewhat when they are along in years.
get along in years
Idiom(s): get along (in years)
Theme: AGE - OLD
to grow older.
• Grandfather is getting along in years.
• Yes, he's really getting along.
along in years
Idiom(s): up in years AND advanced in years; along in years; on in years
Theme: AGE - OLD
old; elderly.
• My uncle is up in years and can't hear too well.
• Many people lose their hearing somewhat when they are along in years.
advanced in years
Idiom(s): up in years AND advanced in years; along in years; on in years
Theme: AGE - OLD
old; elderly.
• My uncle is up in years and can't hear too well.
• Many people lose their hearing somewhat when they are along in years.
For donkey's years
(UK) If people have done something, usually without much if any change, for an awfully long time, they can be said to have done it for donkey's years.
In donkey's years
'I haven't seen her in donkey's years.' - This means for a very long time.
Light years ahead
If you are light years ahead of others, you are a long way in front of them in terms of development, success, etc.
along in years|along|on in years|year|years
adj. phr. Elderly; growing old. As Grandfather got on in years, he became quiet and thoughtful. Our dog isn 't very playful because it is getting on in years.
get along in years|get on|get on in years|year|yea
v. phr. To age; grow old. My father is getting along in years; he will be ninety on his next birthday.
in days to come|day|days|in weeks to come|in years
adv. phr. In the future. In the years to come I will be thinking of my father's advice about life. những năm tháng làm gỏi
Khoảng thời (gian) gian không tư của tuổi trẻ hồn nhiên, bồng bột và thiếu kinh nghiệm. Một biến thể của thuật ngữ phổ biến hơn "ngày ăn salad", xuất phát từ Antony và Cleopatra của Shakespeare. Tôi nghĩ rằng tui đã từng trải qua một tình yêu lãng mạn thực sự trong những năm tháng ăn chơi sa lát, trước khi tui tốt nghiệp. Tuy nhiên, bây giờ, tui nghĩ tình yêu phần lớn là một ảo tưởng phức tạp. Bất cứ khi nào tui hỏi ông tui về ý nghĩa của một từ mà tui nghe thấy trên TV, ông luôn cười và nói rằng ông sẽ nói với tui khi tui không còn ở tuổi bloom nữa .. Xem thêm: salad, năm. Xem thêm:
An salad years idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with salad years, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ salad years