Nghĩa là gì:
thwack
thwack /wæk/ (thwack) /θwæk/- ngoại động từ
- (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)
out of wack Thành ngữ, tục ngữ
wacko
crazy, bonkers, nuts If I eat worms, will people think I'm wacko?
wacky
silly, foolish, kooky, nutty as a fruit cake Lucy sometimes does wacky things - like, one time she sent ice cream in the mail.
antwacky
old fashioned but in a derogatory sense
wack
1. bad; terrible
2. cool; "If you're so wack, why don't you have a date"
3. crazy
4. to beat your meat ; to jack off; to masturbate (male) "He was wacking in the can"
5. to hit someone; "He almost wacked her when she called him a player"
6. to kill someone hết ý
1. Không hoặc bất còn hoạt động hoặc hoạt động bình thường. Tôi bất biết có chuyện gì xảy ra với nó, nhưng máy tính trả toàn bất hoạt động - tui thậm chí bất thể vượt qua màn hình đăng nhập. Người thợ máy cho rằng bộ chế hòa khí có thể vừa bị văng ra khỏi chỗ va chạm. Trong trạng thái rối loạn hoặc hỗn loạn. Cả ngày hôm nay của tui đã bị phá hủy bởi tai nạn này. Tiến trình sản xuất của chúng tui có một chút lỗi thời (gian) do sự cố máy chủ mà chúng tui đã giải quyết. Không hoặc bất còn cảm giác tốt hoặc bình thường; chán nản hoặc u sầu. Xin lỗi, gần đây tui hơi bất tỉnh. Tôi nghĩ tui chỉ cần một chút thời (gian) gian cho bản thân. Tôi nghĩ bạn vừa bị nhốt bên trong quá lâu. Điều quan trọng là bạn phải nhận được một chút ánh nắng mặt trời và bất khí trong lành mỗi ngày, nếu bất bạn bắt đầu cảm giác mệt mỏi .. Xem thêm: of, out, bash * out crank (và out of whack)
1. điên rồ, ngớ ngẩn hoặc bay lý. (* Điển hình: be ~.) Tại sao bạn luôn hành động như thể bạn đang ở trong tình trạng tồi tệ? Tôi bất ngạc nhiên. Tôi lập dị.
2. Hình ngoài điều chỉnh; để được ra khỏi trật tự. (* Điển hình: be ~; get ~.) Tôi sợ rằng cùng hồ của tui bị lỗi. Thang máy bất ổn. Chúng ta sẽ phải đi lên .. Xem thêm: of, out, crank out of crank
verbXem ra khỏi whack. Xem thêm: of, out, wack. Xem thêm:
An out of wack idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with out of wack, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ out of wack