Nghĩa là gì:
dixie
dixie /'diksi/ (dixy) /'diksi/- danh từ
- (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)
not be whistling Dixie Thành ngữ, tục ngữ
Whistling Dixie
(USA) If someone is whistling Dixie, they talk about things in a more positive way than the reality.
Dixie
Dixie
whistle Dixie
Slang
To engage in unrealistically rosy fantasizing: “If you think mass transportation is going to replace the automobile I think you're whistling Dixie” (Henry Ford II).
whistle Dixie
whistle Dixie
Engage in unrealistic, hopeful fantasizing, as in If you think you can drive there in two hours, you're whistling Dixie. This idiom alludes to the song “Dixie” and the vain hope that the Confederacy, known as Dixie, would win the Civil War. đừng huýt sáo tiếng lóng Dixie
Để có một cái nhìn thực tế hoặc trung thực về một điều gì đó, trái ngược với một cái nhìn quá lạc quan. "Dixie" là một bài hát phổ biến trong số những người lính miền Nam trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ và gắn liền với chuyện tiếp tục hy vọng vào sự thành công của một nguyên nhân vừa mất. Chủ yếu được nghe ở Mỹ. Có vẻ như họ thực sự sẽ tăng lương cho tất cả người. Bạn bất chỉ huýt sáo Dixie, Bob !. Xem thêm: Dixie, bất phải, huýt sáo đừng huýt sáo Dixie
MỸ Nếu ai đó bất huýt sáo Dixie, họ là người trung thực hoặc thực tế và bất nên bỏ qua. `` Đó có phải là một mối đe dọa không? '' - Tôi bất chỉ huýt sáo Dixie. ' Tháng trước, ông vừa không huýt sáo Dixie khi nói với các nhà phân tích tài chính rằng công ty vẫn cạnh tranh như tất cả khi. Lưu ý: Dixie là tên được đặt cho khu vực miền nam và miền đông Hoa Kỳ, nơi hình thành phe Liên minh miền Nam trong Nội chiến. Khu vực này vừa đặt tên cho một số bài hát phổ biến như các bài hát chiến tranh của Liên minh miền Nam. . Xem thêm: Dixie, không, còi. Xem thêm:
An not be whistling Dixie idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with not be whistling Dixie, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ not be whistling Dixie