Nghĩa là gì:
absolute
absolute /'æbsəlu:t/- tính từ
- tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
- absolute confidence in the Party's leadership: sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
- absolute music: âm nhạc thuần tuý
- absolute alcohol: rượu nguyên chất
- chuyên chế, độc đoán
- absolute monarchy: nền quân chủ chuyên chế
- xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
- absolute evidence: chứng cớ xác thực
- vô điều kiện
- an absolute promise: lời hứa vô điều kiện
lute Thành ngữ, tục ngữ
polluted
very drunk, loaded, plastered, wasted Every Friday night he goes to the bar and drinks till he's polluted.
absobloodylutely
absolutely
Absofuckinglutely
without doubt
Run it up the flagpole and see if anyone salutes
This idiom is used to suggest trying out an idea to see if people accept it.
absolute
absolute
the Absolute
Philos. ultimate reality regarded as uncaused, unmodified, unified and complete, timeless, etc.
An lute idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with lute, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ lute