Nghĩa là gì:
abdomen
abdomen /'æbdəmen/
ivory dome Thành ngữ, tục ngữ
chromedome
bald person, silkhead A chromedome can tell you the the advantages of being bald.
dome
one's head or skull:"I got hit on the dome with a bat last night in the game"
domestic
cannabis mái vòm ngà
Một người trả toàn ngu ngốc; một người bất có ý thức hoặc trí thông minh. Đừng nghe bất kỳ lời khuyên nào mà mái vòm ngà voi đưa ra cho bạn - anh ấy chỉ có một công chuyện ở đây vì bố của anh ấy là ai. Không đời nào tui lại thua một mái vòm bằng ngà voi như bạn .. Xem thêm: mái vòm, ngà voi. Xem thêm:
An ivory dome idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ivory dome, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ ivory dome