Nghĩa là gì:
interior-sprung
interior-sprung- tính từ
- có lò xo ở bên trong
- interior-sprung mattress: đệm lò xo
half sprung Thành ngữ, tục ngữ
sprung
1. erected
2. obsessed with something
3. released on bail by someone elseTiếng lóng hờ
Say rượu, say nhẹ hoặc gần say. Xin lỗi, tui đã bất gọi cho bạn tối qua — tui đã uống một ít rượu, uống dở và ngủ quên mất. nửa arrest
mod. say; rượu say. Ted bị liệt nửa người và khó có thể đứng dậy. . Xem thêm:
An half sprung idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with half sprung, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ half sprung