Nghĩa là gì:
complexion
complexion /kəm'plekʃn/- danh từ
- nước da
- a fair complexion: nước da đẹp
- (nghĩa bóng) vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện
- this great victory changed the complexion of the war: thắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh
complexion Thành ngữ, tục ngữ
schoolgirl complexion
schoolgirl complexion
Fresh, glowing, unblemished skin, as in She's fifty but she still has her schoolgirl complexion. This expression, alluding to the beauty of young skin, was invented for an advertising campaign for Palmolive Soap, which ran from about 1923 through the 1930s and claimed to preserve one's schoolgirl complexion.
An complexion idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with complexion, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ complexion