buy a pup Thành ngữ, tục ngữ
puppy
a name for someone or something familiar Your old Honda? Don't sell that puppy. It's a keeper.
puppy love
young love, love between children or teenagers Puppy love is sweet, but it's just a step on the path to mature love.
Pup's chance
A pup's chance is no chance.
popup
v. 1. or bob up To appear suddenly or unexpectedly; show up; come out. Just when the coach thought he had everything under control, a new problem bobbed up. After no one had heard from him for years, John popped up in town again. 2. To hit a pop fly in baseball. Jim popped the pitch up.
puppy love|calf|calf love|love|puppy
n., informal The first love of very young people. When John and Mary began going around together in junior high school, their parents said it was just puppy love.
slipup
n. A mistake. "I'm sorry, sir. That was an unfortunate slipup," the barber said when he scratched the client's face. mua một con nhộng
tiếng lóng Để mua một thứ gì đó cuối cùng được chứng minh là bất có giá trị gì hoặc ít hơn những gì vừa hứa. Chủ yếu được nghe ở Vương quốc Anh. Tôi xin lỗi, nhưng đó chắc chắn bất phải là một chiếc túi Louis Vuitton đích thực. Bạn vừa mua một con chó con, bạn của tôi. Anh ấy nói với chúng tui rằng anh ấy vừa có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này khi chúng tui thuê anh ấy, nhưng anh ấy hành động như vậy là lần đầu tiên anh ấy xử lý các tài khoản như thế này. Tôi bắt đầu nghĩ rằng chúng ta vừa mua một con chó con .. Xem thêm: mua, con chó con bán ai đó / mua một ˈpup
(kiểu cũ, tiếng Anh Anh, bất chính thức) bán ai đó hoặc bán thứ gì đó bất có giá trị hoặc có giá trị thấp hơn nhiều so với giá phải trả cho nó: Tôi đang tự hỏi liệu đây có thực sự là một chiếc Rolex chính hãng hay không. Bạn có nghĩ rằng tui đã bị bán một con chó con không? , có ai. Xem thêm:
An buy a pup idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with buy a pup, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ buy a pup