Nghĩa là gì:
brute
brute /bru:t/- danh từ
- thú tính (trong con người)
- tính từ
- cục súc, vũ phu
- brute strength: sức mạnh vũ phu
- (thuộc) xác thịt, nhục dục
brute Thành ngữ, tục ngữ
brute force
brute force
Also, brute strength. Savage violence, unreasoning strength, as in We hope that reason will triumph over brute force. Although this expression is also used literally to mean exceptional physical power, the figurative sense reflects the origin for brute, which comes from Latin brutus, for “heavy, stupid, unreasoning.” [First half of 1700s]
An brute idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with brute, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ brute