Từ trái nghĩa của yakked

Alternative for yakked

yak /jæk/
  • danh từ
    • (động vật học) bò Tây tạng

Động từ

(more contextual variations available below) Opposite of to have uttered words using speech

Từ đồng nghĩa của yakked

yakked Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock