Từ trái nghĩa của windward

Alternative for windward

Từ trái nghĩa: leeward,

Tính từ

Opposite of exposed to the wind

Từ đồng nghĩa của windward

windward Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock