Trái nghĩa của vocalizes

Alternative for vocalizes

vocalize /'voukəlaiz/
  • ngoại động từ
    • phát âm, đọc
    • (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá
    • nội động từ
      • (âm nhạc) xướng nguyên âm

    Động từ

    Opposite of to utter or express with one's voice

    Đồng nghĩa của vocalizes

    vocalizes Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock