Trái nghĩa của visional

Alternative for visional

visional /'viʤənl/
  • tính từ
    • (thuộc) thị giác
    • tưởng tượng, ảo tưởng

Đồng nghĩa của visional

visional Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock