Trái nghĩa của vets

Alternative for vets

vet /vet/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran
    • (thông tục) thầy thuốc thú y
    • ngoại động từ
      • (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)
        • to have a horse vetted: đem ngựa cho thú y khám bệnh
      • (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
        • to vet an article: hiệu đính một bài báo

    Đồng nghĩa của vets

    vets Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock