Từ trái nghĩa của vegetable

Alternative for vegetable

vegetables

Từ đồng nghĩa: veggie,

Tính từ

Opposite of of, or related to, plants or vegetables

Từ đồng nghĩa của vegetable

vegetable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock