Từ trái nghĩa của unyieldingness

Alternative for unyieldingness

unyieldingness / n'ji:ldi nis/
  • danh từ
    • tính chất cứng, tính không oằn, tính không cong
    • tính không chịu khuất phục, tính không chịu nhượng bộ; tính cứng cỏi

Danh từ

Opposite of unwillingness to change one's views or to agree

Danh từ

Opposite of the quality or state of being implacable

Từ đồng nghĩa của unyieldingness

unyieldingness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock