Trái nghĩa của unscriptural

Alternative for unscriptural

unscriptural /' n'skript r l/
  • tính từ
    • không đúng với kinh thánh

Tính từ

Of or pertaining to scripture

Đồng nghĩa của unscriptural

unscriptural Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock