Từ trái nghĩa của unrobe

Alternative for unrobe

unrobe /' n'roub/
  • ngoại động từ
    • cởi áo choàng (cho ai)

Động từ

Opposite of to reveal by uncovering

Từ đồng nghĩa của unrobe

unrobe Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock