không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp
Từ trái nghĩa của ungrammatically
Alternative for ungrammatically
ungrammatically
phó từ
không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp
Phó từ
Opposite of adverb for in violation of one or more of the rules and conventions of a language as defined by the grammar, resulting in unacceptable, or incorrect, usage
An ungrammatically antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ungrammatically, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của ungrammatically