Từ trái nghĩa của unformulated

Alternative for unformulated

unformulated /'ʌn'fɔ:mjuleitid/
  • tính từ
    • không được bày tỏ, không phát biểu ra
      • unformulated idea: ý kiến không phát biểu
    • không được viết thành công thức

Tính từ

Opposite of not formulated

Tính từ

Opposite of spoken rather than written

Từ đồng nghĩa của unformulated

unformulated Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock