Từ trái nghĩa của unflavoured

Alternative for unflavoured

unflavoured /'ʌn'fleivəd/
  • tính từ
    • không mùi vị, không thơm (kẹo...)

Tính từ

(of food or drink) Opposite of unseasoned, mild-tasting, or insipid

Từ đồng nghĩa của unflavoured

unflavoured Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock