Từ trái nghĩa của unflaggingly

Alternative for unflaggingly

unflaggingly
  • phó từ
    • không mệt mỏi, không có dấu hiệu mệt mỏi, không nao núng, không rã rời; không nao nung
    • không kém đi (sự chú ý, sự quan tâm)

Phó từ

Opposite of adverb for never tiring or lacking energy

Từ đồng nghĩa của unflaggingly

unflaggingly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock