Từ trái nghĩa của undeserving

Alternative for undeserving

undeserving /'ʌbdi'zə:viɳ/
  • tính từ
    • không đáng khen, không đáng thưởng
    • không đáng, không xứng đáng
      • undeserving of attention: không đáng để ý

Từ đồng nghĩa của undeserving

undeserving Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock