Từ trái nghĩa của underprivileged

Alternative for underprivileged

underprivileged /'ʌndə'privilidʤd/ (unprivileged) /'ʌn'privilidʤd/
  • tính từ
    • bị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
    • (thuộc) tầng lớp xã hội dưới

Từ đồng nghĩa của underprivileged

underprivileged Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock