Trái nghĩa của underdog

Alternative for underdog

underdog /'ʌndədɔg/
  • danh từ
    • chó bị thua (khi cắn nhau); người bị thua (trong cuộc đấu vật)
    • người bị thu thiệt; người bị áp bức

Danh từ

Opposite of unlikely winner in a contest or struggle

Tính từ

Opposite of oppressed, persecuted or subjugated

Đồng nghĩa của underdog

underdog Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock