Từ trái nghĩa của undercook

Alternative for undercook

undercook
  • động từ
    • nấu chưa chín

Động từ

Opposite of half-bake

Từ đồng nghĩa của undercook

undercook Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock