Từ trái nghĩa của underarm

Alternative for underarm

underarm
  • tính từ
    • (thuộc) nách; trong nách, cho nách
    • bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket...)
    • phó từ
      • bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket...)

    Tính từ

    (overarm) Overarm

    Động từ

    (overarm) Overarm

    Từ đồng nghĩa của underarm

    underarm Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock