Từ trái nghĩa của unction

Alternative for unction

unction /'ʌɳkʃn/
  • danh từ
    • sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu xức
    • (tôn giáo) lễ xức dầu
    • (nghĩa bóng) cái êm dịu ngọt ngào; giọng trầm trầm
      • to speak with unction: nói giọng trầm trầm
    • sự vui thú, sự khoái trá
      • to tell the story with unction: kể câu chuyện một cách khoái trá

Danh từ

Opposite of an ointment used to promote healing of the skin or as protection

Danh từ

Opposite of a thick liquid or semi-solid cosmetic or medical preparation applied to the skin

Danh từ

Opposite of the state or condition of being holy

Từ đồng nghĩa của unction

unction Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock