Trái nghĩa của unborn

Alternative for unborn

unborn /'ʌn'bɔ:n/
  • tính từ
    • chưa sinh
      • child unborn: đứa bé chưa sinh
    • sau này, trong tương lai
      • generation yet unborn: thế hệ sau

Tính từ

Opposite of relating to an embryo

Đồng nghĩa của unborn

unborn Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock