Từ trái nghĩa của unattested

Alternative for unattested

unattested
  • tính từ
    • không được chứng thực, không được chứng nhận

Tính từ

Opposite of by someone whose name is unknown or withheld

Từ đồng nghĩa của unattested

unattested Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock