Từ trái nghĩa của unanchored

Alternative for unanchored

unanchored /'ʌn'æɳkəd/
  • tính từ
    • không thả neo

Tính từ

Opposite of floating out of control

Từ đồng nghĩa của unanchored

unanchored Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock