Từ trái nghĩa của tutelary

Alternative for tutelary

Từ đồng nghĩa: custodial, guardian, tutelar,

Danh từ

Opposite of a deity or supreme being

Từ đồng nghĩa của tutelary

tutelary Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock